Thien Tam Tien Giang Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI NôNG SảN THIệN TâM TIềN GIANG
2
进口笔数
504
出口笔数
$114.9K
进口金额
$34.23M
出口金额
2024-07-04
最近进口
2025-01-04
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201675332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QNUGSR |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Ấp 16, Xã Long Trung, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THIỆN TÂM TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | THIEN TAM TIEN GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 16, Xã Long Tiên, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84964499708 |
| 邮箱 | ctythientamtg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $114.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $26.89M |
| 中国 | 116 | $7.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.2K | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 113 | $6.87M | 鲜榴莲、其他果仁制品 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 71 | $5.99M | 鲜榴莲 |
| China Co-op Agri Services Co., Ltd. | 越南 | 45 | $3.97M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.82M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 37 | $2.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.35M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.84M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yuhu Enterprise Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.56M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.15M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-07-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-07-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2024-05-04 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $67.2K |
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUOSHEN (JIANGSU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42.2K |