WHITE HOUSE SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WHITE HOUSE
11
进口笔数
0
出口笔数
$356.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101172326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGTM6CC |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | Phòng 401- E3, tập thể Bách Khoa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WHITE HOUSE |
| 企业英文名称 | WHITE HOUSE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401- E3, tập thể Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842436251566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $356.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $188.3K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $92.2K | 塑料管、塑料管及配件 |
| HEBEI YIMUYUAN WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 塑料管、喷雾机零件 |
| HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 塑料管、喷雾机零件 |
| YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 塑料管、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-09-08 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-04-22 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-22 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-22 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-03-24 | 塑料管 | HEBEI YIMUYUAN WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-03-24 | 塑料管 | HEBEI YIMUYUAN WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |