Synopsys Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNOPSYS VIệT NAM
- 邮箱18,145
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
64
进口笔数
0
出口笔数
$606.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302080763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R1J4EQ |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNOPSYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNOPSYS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838135000 |
| 传真 | +842438135003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,149.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $397.1K |
| 马来西亚 | 5 | $89.7K |
| 中国台湾 | 5 | $46.6K |
| 以色列 | 4 | $24.6K |
| 波兰 | 2 | $12.2K |
| 荷兰 | 1 | $12.1K |
| 印度 | 4 | $9.4K |
| 中国 | 15 | $4.3K |
| 海地 | 3 | $3.8K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synopsys, Inc. | 美国 | 29 | $441.2K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| Northland Controls Private Ltd. | 越南 | 3 | $63.2K | 可变电阻器、其他电气开关 |
| SYNOPSYS TAIWAN CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $28.1K | 其他自动数据处理系统、8471机器零件 |
| Eric Beilstein | 美国 | 5 | $24.9K | 其他电子IC、其他铜制品 |
| M.D. Mechanical Devices Ltd. | 以色列 | 3 | $21.4K | 半导体检测仪器、辐射检测仪器 |
| Synopsys, Inc. | 美国 | 5 | $6.0K | 电测仪表、硫化橡胶地板 |
| Aid Mailing Fulfillment | 美国 | 4 | $5.6K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Synopsys Headquarters USSV | 美国 | 3 | $4.4K | 8472机器零件、打字机色带 |
| Northland Controls Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $3.0K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Shanghai Mokou Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 980720、印花化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SYNOPSYS INC | 美国 | $20 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SYNOPSYS INC | 美国 | $20 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SYNOPSYS INC | 美国 | $298 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SYNOPSYS INC | 美国 | $298 |
| 2026-04-13 | 处理器及控制器 | SYNOPSYS INC | 美国 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 处理器及控制器 | SYNOPSYS INC | 美国 | $11.4K |
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | SYNOPSYS (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $240 |
| 2026-03-06 | 贱金属帽架 | M D MECHANICAL DEVICES LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 处理器及控制器 | SYNOPSYS INC | 美国 | $25.4K |
| 2026-02-24 | 处理器及控制器 | SYNOPSYS INC | 美国 | $19.6K |