Duc Phat Produce Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$810.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109389225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXKWFF8 |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT PRODUCE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84398834635 |
| 邮箱 | ducphat.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $810.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $369.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.9K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $93.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $12.3K |