Son Cooc Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1000千瓦以下水轮机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MIềN SơN CướC
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108514804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYQ9SHJ |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Số 43A ngõ 85, đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MIỀN SƠN CƯỚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43A ngõ 85, đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904773889 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841011 | 1000千瓦以下水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiajie Tiancheng Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 1000千瓦以下水轮机、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 液体流量计 | ZHANGJIAJIE TIANCHENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.,LT | 中国 | $517 |
| 2023-01-09 | 液压气压阀门 | ZHANGJIAJIE TIANCHENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.,LT | 中国 | $129 |
| 2023-01-09 | 水轮机零件 | ZHANGJIAJIE TIANCHENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.,LT | 中国 | $4.5K |
| 2023-01-09 | 1000千瓦以下水轮机 | ZHANGJIAJIE TIANCHENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.,LT | 中国 | $15.2K |