TAN DAI MINH INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TâN ĐạI MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101486256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMEYQ5F |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Số 363 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂN ĐẠI MINH |
| 企业英文名称 | TAN DAI MINH INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 363 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842563646979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANGSHAN BELSON DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $650 | 塑料建材、其他塑料建材 |
| DEZHOU DEMAX BUILDING DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $600 | 5-9mm中密纤维板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Chaozhou Zhongtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $477 | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| HUAZHIJIE PLASTIC BUILDING MATERIAL CO. LTD | 中国 | 1 | $262 | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
| CHAOZHOU MICKY CERAMICS CO., LTD | 中国 | 1 | $148 | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| DG QIYI INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $112 | 静止变流器、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 塑料建材 | HUANGSHAN BELSON DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2023-08-31 | 塑料建材 | HUANGSHAN BELSON DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-08-04 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MICKY CERAMICS CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2023-08-04 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MICKY CERAMICS CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2023-08-04 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU MICKY CERAMICS CO., LTD | 中国 | $82 |
| 2023-06-03 | 塑料地板 | DEZHOU DEMAX BUILDING DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2023-06-03 | 厚中密纤维板 | DEZHOU DEMAX BUILDING DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2023-06-02 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Zhongtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2023-06-02 | 带框玻璃镜 | Chaozhou Zhongtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2023-06-02 | 瓷制卫生洁具 | Chaozhou Zhongtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $93 |