Military Petrochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Quân Đội
130
进口笔数
0
出口笔数
$537.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101436307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVH5F2T |
| 成立日期 | 2003-12-22 |
| 联系地址 | N1 - 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU QUÂN ĐỘI |
| 企业英文名称 | MILITARY PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Mipec Long Biên, số 2 phố Long Biên 2, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842437342501 |
| 邮箱 | mipec@mipec.com.vn |
| 传真 | +842437342520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $397.65M |
| 泰国 | 15 | $65.26M |
| 新加坡 | 22 | $48.38M |
| 马来西亚 | 6 | $24.70M |
| 新西兰 | 5 | $825.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $617.6K |
| 意大利 | 4 | $51.7K |
| 印度 | 6 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $268.94M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $146.20M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $64.91M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Topnext International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.91M | 甲苯、轻质石油油品 |
| Vietsea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.82M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.64M | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $987.7K | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| Kemipex Fze | 阿联酋 | 6 | $624.1K | 润滑油添加剂、其他乙烯聚合物 |
| Petro Azia Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $617.6K | 润滑油添加剂 |
| KemiPex FZCO | 阿联酋 | 3 | $528.1K | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $7.01M |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $7.01M |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $230.4K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $95.4K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $230.4K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $69.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $98.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $98.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $69.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $95.4K |