Military Petrochemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Quân Đội

130
进口笔数
0
出口笔数
$537.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101436307
企查查编码QVNMVH5F2T
成立日期2003-12-22
联系地址N1 - 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU QUÂN ĐỘI
企业英文名称MILITARY PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Mipec Long Biên, số 2 phố Long Biên 2, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842437342501
邮箱mipec@mipec.com.vn
传真+842437342520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
271012轻质石油油品
391000初级硅氧烷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$397.65M
泰国15$65.26M
新加坡22$48.38M
马来西亚6$24.70M
新西兰5$825.0K
俄罗斯2$617.6K
意大利4$51.7K
印度6$19.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡60$268.94M非轻质石油、轻质石油油品
Soleum Energy Pte. Ltd.新加坡32$146.20M非轻质石油、轻质石油油品
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡11$64.91M非轻质石油、轻质石油油品
Topnext International Co., Ltd.越南7$32.91M甲苯、轻质石油油品
Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡4$19.82M非轻质石油、轻质石油油品
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.新加坡3$1.64M润滑油添加剂、碳酸氢钠
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$987.7K润滑油添加剂、橡胶促进剂
Kemipex Fze阿联酋6$624.1K润滑油添加剂、其他乙烯聚合物
Petro Azia Ltd.俄罗斯2$617.6K润滑油添加剂
KemiPex FZCO阿联酋3$528.1K润滑油添加剂、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD韩国$7.01M
2026-04-22非轻质石油PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD韩国$7.01M
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$230.4K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$95.4K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$230.4K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$69.5K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$98.5K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$98.5K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$69.5K
2026-04-14润滑油添加剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT新加坡$95.4K

相关企业 · 同类产品

Military Petrochemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →