TLT Mechanical Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí TLT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$291.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316031808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H6RQ46 |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | 2989 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ TLT |
| 企业英文名称 | TLT MECHANICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2989 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837690400 |
| 邮箱 | cokhitlt2981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $189.9K |
| 加拿大 | 4 | $101.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Better Electrical Products | 澳大利亚 | 9 | $189.9K | 50-300升容器、涂层钢丝制品 |
| Better Electrical Products | 加拿大 | 4 | $101.4K | 50-300升容器、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 50-300升容器 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2025-12-26 | 涂层钢丝制品 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 涂层钢丝制品 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2025-12-26 | 涂层钢丝制品 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $10.9K |
| 2025-12-26 | 涂层钢丝制品 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2025-10-22 | 涂层钢丝制品 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2025-10-22 | 50-300升容器 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2025-05-15 | 50-300升容器 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-05-15 | 50-300升容器 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2025-05-15 | 50-300升容器 | BETTER ELECTRICAL PRODUCTS | 澳大利亚 | $1.7K |