Viet Sing Steel Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT SING
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601199950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14E5WYJ |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Đội 8, Xã Xuân Thượng, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT SING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xã Xuân Hồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, â nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912997711 |
| 邮箱 | hangcongnghiepvietsing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $3.03M |
| 美国 | 12 | $157.7K |
| 英国 | 3 | $27.2K |
| 日本 | 2 | $852 |
| 德国 | 1 | $451 |
| 中国台湾 | 3 | $393 |
| 瑞士 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $1.47M | 电力控制板、其他电子IC |
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 18 | $1.36M | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Anaxi Technologies Ltd. | 6 | $192.1K | 其他电路开关装置、其他电气开关 | |
| Anaxi Technologies Ltd. | 美国 | 1 | $128.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.3K | 已录制光碟、其他电感器 |
| Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| 4e15c04b0281ad2d56ac723b46133930 | 1 | $100 | ||
| RESTECH GROUP LLC | 中国香港 | 1 | $50 | 已录制光碟 |
| 695a95c1db4bf7258729eaf61b73d150 | 1 | $12 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $4.5K |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $10.0K |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $4.7K |
| 2025-12-18 | 通信设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $8.0K |