TPT Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 牙科X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TPT
117
进口笔数
11
出口笔数
$2.20M
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-03
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315496487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWAE5BR |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 02 đường 57A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TPT |
| 企业英文名称 | TPT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842873070707 |
| 邮箱 | info@tptgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 93.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 56 | $1.39M |
| 韩国 | 25 | $300.5K |
| 英国 | 9 | $141.6K |
| 美国 | 7 | $94.4K |
| 匈牙利 | 7 | $76.3K |
| 以色列 | 1 | $64.3K |
| 中国 | 9 | $62.0K |
| 中国台湾 | 7 | $24.2K |
| 印度 | 1 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $10.8K |
| 韩国 | 2 | $180 |
| 中国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEFLA S.C. | 意大利 | 51 | $1.37M | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Digimed Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $195.8K | 牙科X射线设备、其他医疗器具 |
| Advanced Healthcare Ltd. | 英国 | 8 | $141.4K | 牙科粘固剂、外科缝合粘合材料 |
| GNI Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $104.2K | 牙科配件、其他护肤品 |
| Beyond International Inc. | 美国 | 7 | $94.4K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Savaria Dent Kft | 匈牙利 | 6 | $76.3K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Shanghai Fanta Dental Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Taizhou Polus Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他牙科器械 |
| MGF S.r.l. | 意大利 | 5 | $22.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Handy Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 第90章仪器零件、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEFLA S.C. | 意大利 | 8 | $10.8K | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
| Digimed Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $180 | X射线管、852580 |
| Wuhan Pioon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 静止变流器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | MGF S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | MGF S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 发泡床垫 | CEFLA S C | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-09 | LED照明装置 | CEFLA S C | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CEFLA S C | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CEFLA S C | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-09 | LED照明装置 | CEFLA S C | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CEFLA S C | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CEFLA S C | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 发泡床垫 | CEFLA S C | 意大利 | $5.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 电力控制板 | CEFLA S C | 意大利 | $138 |
| 2025-11-03 | 其他牙科器械 | CEFLA S C | 意大利 | $748 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $186 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $162 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $78 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $36 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $101 |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $1.3K |
| 2025-06-03 | X射线管 | CEFLA S C | 意大利 | $50 |
| 2025-06-03 | 其他牙科器械 | CEFLA S C | 意大利 | $732 |