TPT Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 牙科X射线设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TPT

117
进口笔数
11
出口笔数
$2.20M
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-03
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255.4K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $506 · 1 笔2024-10进口 $661 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $255.4K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $506 · 1 笔2024-10进口 $661 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315496487
企查查编码QVNQWAE5BR
成立日期2019-01-23
联系地址Số 02 đường 57A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TPT
企业英文名称TPT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842873070707
邮箱info@tptgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本93.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902213牙科X射线设备
901849其他牙科器械
854800电器零件
902110矫形器具
300640牙科粘固剂
300670医用凝胶制剂
902129牙科配件
940210牙科理发椅
841480其他气泵
902290X射线装置及零件

出口

HS 编码产品
902230X射线管
901849其他牙科器械
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利56$1.39M
韩国25$300.5K
英国9$141.6K
美国7$94.4K
匈牙利7$76.3K
以色列1$64.3K
中国9$62.0K
中国台湾7$24.2K
印度1$17.2K
日本1$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利8$10.8K
韩国2$180
中国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEFLA S.C.意大利51$1.37M牙科X射线设备、X射线装置及零件
Digimed Co., Ltd.韩国14$195.8K牙科X射线设备、其他医疗器具
Advanced Healthcare Ltd.英国8$141.4K牙科粘固剂、外科缝合粘合材料
GNI Co., Ltd.韩国9$104.2K牙科配件、其他护肤品
Beyond International Inc.美国7$94.4K牙科粘固剂、其他牙科器械
Savaria Dent Kft匈牙利6$76.3K矫形器具、其他牙科器械
Shanghai Fanta Dental Materials Co., Ltd.中国3$24.4K其他牙科器械、牙科粘固剂
Taizhou Polus Technology Co., Ltd.中国2$22.5K其他牙科器械
MGF S.r.l.意大利5$22.3K其他气泵、泵及压缩机零件
Shanghai Handy Medical Equipment Co., Ltd.中国2$14.9K第90章仪器零件、X射线装置及零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEFLA S.C.意大利8$10.8K其他医疗器具、X射线装置及零件
Digimed Co., Ltd.韩国2$180X射线管、852580
Wuhan Pioon Technology Co., Ltd.中国1$150静止变流器、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他牙科器械MGF S R L意大利$1.7K
2026-04-21其他牙科器械MGF S R L意大利$1.7K
2026-04-09发泡床垫CEFLA S C意大利$5.3K
2026-04-09LED照明装置CEFLA S C意大利$1.0K
2026-04-09可调转椅CEFLA S C意大利$1.9K
2026-04-09可调转椅CEFLA S C意大利$1.9K
2026-04-09LED照明装置CEFLA S C意大利$1.0K
2026-04-09可调转椅CEFLA S C意大利$1.9K
2026-04-09可调转椅CEFLA S C意大利$1.9K
2026-04-09发泡床垫CEFLA S C意大利$5.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03电力控制板CEFLA S C意大利$138
2025-11-03其他牙科器械CEFLA S C意大利$748
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$186
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$162
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$78
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$36
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$101
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$1.3K
2025-06-03X射线管CEFLA S C意大利$50
2025-06-03其他牙科器械CEFLA S C意大利$732

相关企业 · 同类产品

TPT Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →