Jing Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JING THAI
181
进口笔数
99
出口笔数
$5.81M
进口金额
$605.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-10
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87P7K7N |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 123, 124, 129, 252 tờ bản đồ 49, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JING THAI |
| 企业英文名称 | JING THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 123, 124, 129, 252 tờ bản đồ 49, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743599323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.30M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $481.2K |
| 泰国 | 1 | $25.7K |
| 马来西亚 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 99 | $605.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 57 | $1.84M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $792.0K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Topship Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $575.4K | 其他聚醚、苯乙烯 |
| Youjia Ltd. | 中国 | 15 | $552.5K | 其他聚醚 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 8 | $315.0K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| Chiyowa Tsusho Corp Ltd | 沙特阿拉伯 | 8 | $302.0K | 其他异氰酸酯 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $263.9K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| Dongda International Ltd. | 中国 | 6 | $172.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $125.6K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Dongguan Tongxi Polyurethane Accessories Co., Ltd. | 中国 | 11 | $62.3K | 天然硫酸钡、碳酸钙 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $495.8K | 钢制气罐、二氧化碳 |
| Home Terrace Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $61.9K | 其他泡沫塑料、聚酯短纤 |
| Shang Zhi Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $48.0K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | DONGDA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $62.3K |
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | DONGDA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $62.3K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | DONGDA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | DONGDA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-03-24 | 其他聚醚 | SHAANXI FOREIGN ECONOMIC & TRADE CHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | $28.5K |
| 2026-03-16 | 其他聚醚 | TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $927 |
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $300 |
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28 |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4 |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $26 |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $40 |