NIPEXCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPEXCO
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305404335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3GWJH4 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | 194 Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPEXCO |
| 企业英文名称 | NIPEXCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862874330 |
| 邮箱 | info@nipexco.com |
| 官网 | nipexco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $889.5K |
| 瑞士 | 3 | $141.9K |
| 德国 | 6 | $11.1K |
| 中国 | 1 | $787 |
| 匈牙利 | 1 | $686 |
| 越南 | 1 | $112 |
| 波兰 | 1 | $90 |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visico Ltd. | 法国 | 24 | $1.04M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Infomed Sas | 法国 | 1 | $3.1K | 第90章仪器零件 |
| MIPM Mammendorfer Institut for Physics and Medicine | 德国 | 1 | $898 | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 1 | $399 | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Mediconet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 法国 | $16.8K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 法国 | $7.0K |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUR PHYSIK UND MEDIZIN | 越南 | $112 |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | MIPM MAMMENDORFER INSTITUT FUR PHYSIK UND MEDIZIN | 中国 | $787 |
| 2025-10-28 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 法国 | $11.2K |
| 2025-08-11 | 锂离子电池 | VISICO LTD | 匈牙利 | $686 |
| 2025-07-03 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 德国 | $41 |
| 2025-07-03 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 德国 | $21 |
| 2025-07-03 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 德国 | $62 |
| 2025-07-03 | 其他医疗器具 | VISICO LTD | 德国 | $22 |