HKC Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HKC ENGINEERING

1
进口笔数
41
出口笔数
$1.3K
进口金额
$162.0K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2025-03-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110562019
企查查编码QVNCTRCER8
成立日期2023-12-06
联系地址14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HKC ENGINEERING
企业英文名称HKC ENGINEERING LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84985799637
邮箱hangnga.jsc@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
730721不锈钢管件
761699其他铝制品
732393不锈钢家用制品
730210铁道钢轨
846693机床零件
848320轴承座
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$161.8K
越南1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiei Industry Co., Ltd.日本1$1.3K非螺纹钢销、不锈钢管件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiei Industry Co., Ltd.日本26$105.8K其他钢铁制品、螺纹螺母
Schliemann Co., Ltd.日本14$55.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Inter Link Co., Ltd.加纳1$338鲜切康乃馨、鲜切玫瑰
Schliemann Co., Ltd.越南1$190其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-26计量计数器Seiei Industry Co., Ltd.日本$423
2024-02-26阀门龙头SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$601
2024-02-26计量计数器SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$289

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$18
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$18
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$55
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$9
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$16
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$21
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$18
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$58
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$11
2025-03-12其他钢铁制品SEIEI INDUSTRY CO LTD日本$26

相关企业 · 同类产品

HKC Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →