Health & Beauty Trading Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HEALTH & BEAUTY CORPORATION
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$436.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315664156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D7ED7Y |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Căn hộ A-14-11, Tầng 14, Block A, Chung cư Centana Thủ Thiêm, số 36 Đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HEALTH & BEAUTY CORPORATION |
| 企业英文名称 | HEALTH & BEAUTY TRADING CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ A-14-11, Tầng 14, Block A, Chung cư Centana Thủ Thiêm, số 36 Đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909999469 |
| 邮箱 | quynhkv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $428.7K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $197.5K | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $125.5K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| CSK Asia Corporate Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $105.7K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| ARTTY GROUPS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 番石榴芒果山竹 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $22.4K |
| 2025-12-24 | 其他冷冻水果坚果 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $64.8K |
| 2025-12-22 | 番石榴芒果山竹 | ARTTY GROUPS CO LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2025-12-15 | 番石榴芒果山竹 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $23.8K |
| 2025-12-15 | 番石榴芒果山竹 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $23.8K |
| 2025-12-10 | 番石榴芒果山竹 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 番石榴芒果山竹 | Artty Groups Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2025-12-02 | 番石榴芒果山竹 | ARTTY GROUPS CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2025-11-26 | 其他冷冻水果坚果 | Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 泰国 | $60.7K |
| 2025-11-21 | 番石榴芒果山竹 | ARTTY GROUPS CO LTD | 泰国 | $7.1K |