Moc Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC LụC
74
进口笔数
466
出口笔数
$239.2K
进口金额
$8.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
30
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304556568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TMB3F7 |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 18, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC LỤC |
| 企业英文名称 | MOC LUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 101, tờ bản đồ số 18, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02743655341 |
| 邮箱 | mocluc2006@gmail.com |
| 传真 | 02743655340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $83.9K |
| 中国 | 27 | $66.0K |
| 美国 | 3 | $54.0K |
| 日本 | 30 | $10.6K |
| 越南 | 7 | $8.8K |
| 泰国 | 1 | $189 |
| 中国台湾 | 3 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 433 | $8.56M |
| 越南 | 19 | $208.1K |
| 瑞典 | 7 | $34.9K |
| 丹麦 | 6 | $34.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hvalsoe Sawmill A | 丹麦 | 2 | $61.7K | 山毛榉木厚板 |
| Ningbo TR Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $56.5K | 雪尼尔织物、PVC涂层织物 |
| Koyo Corp. Corporation | 越南 | 6 | $23.4K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Terao Co., Ltd. | 日本 | 6 | $4.3K | 家具配件、塑料配件 |
| Oliver Corp. | 日本 | 14 | $4.0K | PVC涂层织物、塑料配件 |
| K.K. Oliver | 日本 | 2 | $2.5K | 染色化棉混纺布 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Public Co., Ltd. | 日本 | 3 | $946 | 木制座椅零件、PVC泡沫板 |
| Kinoshita Corporation | 日本 | 5 | $829 | 木制座椅 |
| Daisho Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $314 | 木制座椅、金属框架座椅 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Public Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.78M | 木制座椅、木制座椅零件 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 84 | $1.52M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Ohyama Co., Ltd. | 越南 | 27 | $595.6K | 零售清洁粉剂、非办公金属家具 |
| Tenpos Busters Co., Ltd. | 日本 | 24 | $524.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Hikari Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 26 | $476.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Seki Furniture Co., Ltd. | 日本 | 26 | $406.7K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Kinoshita Co., Ltd. | 越南 | 20 | $336.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Livins Co., Ltd. | 日本 | 14 | $295.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Furniture Daimaru Co., Ltd. | 日本 | 16 | $272.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $191.1K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 雪尼尔织物 | HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-22 | 雪尼尔织物 | HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-03-17 | 金属线织物 | NINGBO TR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-03-13 | 雪尼尔织物 | NINGBO TR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-10 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO., LTD. | 日本 | $75 |
| 2026-03-10 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO., LTD. | 日本 | $142 |
| 2026-03-10 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO., LTD. | 日本 | $69 |
| 2026-03-10 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO., LTD. | 日本 | $73 |
| 2026-03-10 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO., LTD. | 日本 | $138 |
| 2026-03-07 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 越南 | $187 |
出口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $18 |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-19 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 日本 | $16.9K |
| 2026-04-15 | 木制座椅零件 | PUBLIC CO LTD | — | $430 |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | PUBLIC CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $5.4K |