DO GIA INTERIOR & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 无框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Nội Thất Đỗ Gia
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$49.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106679543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KXF6V2 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Số 71 ngõ 38 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT ĐỖ GIA |
| 企业英文名称 | DO GIA INTERIOR AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 ngõ 38 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0982998800 |
| 邮箱 | congtycpdogia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $46.6K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW STAR | 法国 | 2 | $46.6K | 其他木家具、藤柳家具 |
| NEW STAR | 越南 | 1 | $2.6K | 硬挺纺织物、云母制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他木家具 | NEW STAR | 法国 | $85 |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | NEW STAR | 法国 | $183 |
| 2025-05-12 | 其他木家具 | NEW STAR | 法国 | $1.6K |
| 2025-05-12 | 其他木制品 | NEW STAR | 法国 | $290 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | NEW STAR | 法国 | $171 |
| 2025-05-12 | 金属框架软垫椅 | NEW STAR | 法国 | $1.8K |
| 2025-05-12 | 塑料涂层壁纸 | NEW STAR | 法国 | $228 |
| 2025-05-12 | 金属框架软垫椅 | NEW STAR | 法国 | $644 |
| 2025-05-12 | 其他非针叶木 | NEW STAR | 法国 | $883 |
| 2025-05-12 | 硬挺纺织物 | NEW STAR | 越南 | $267 |