Nhat Nhat Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311089392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2BSNRN |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT |
| 企业英文名称 | NHAT NHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02723817260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aligned Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $687.4K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| E Heng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $221.3K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| Pharmatech Asia Group Ltd. | 中国 | 8 | $160.4K | 其他食品制剂、其他染料 |
| Jiangsu Hanlin Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 铝箔、铝箔 |
| Hubei Meibao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shanghai Aligned Machinery Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 气体过滤机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他诊断试剂 | PHARMATECH ASIA GROUP LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-22 | 其他诊断试剂 | HUBEI MEIBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-30 | 其他诊断试剂 | PHARMATECH ASIA GROUP LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-26 | 温控处理设备 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128.7K |
| 2025-08-26 | 温控处理设备 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179.7K |
| 2025-08-26 | 温控处理设备 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-08-15 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-15 | 工业干燥机 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124.7K |
| 2025-08-15 | 混合机 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG ALIGNED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |