Rui Ying Textile Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT RUI YING TEXTILE VIệT NAM
127
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703064651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMK5FEM |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 15-C1, đường TC3, Khu phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT RUI YING TEXTILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUI YING TEXTILE VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1249, Tờ bản đồ số 6, Đường DT742, Khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902335500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $859.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $847.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $724.5K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $522.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $249.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Win Star Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
| Shenzhen Jinzhuoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 橡胶处理针织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $373 |
| 2026-04-21 | 橡胶处理织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-21 | 橡胶处理针织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 橡胶处理针织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-21 | 橡胶处理针织物 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $72 |