Rui Ying Textile Vietnam Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT RUI YING TEXTILE VIệT NAM

127
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703064651
企查查编码QVNSMK5FEM
成立日期2022-06-08
联系地址Số 15-C1, đường TC3, Khu phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT RUI YING TEXTILE VIỆT NAM
企业英文名称RUI YING TEXTILE VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1249, Tờ bản đồ số 6, Đường DT742, Khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话0902335500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
392690其他塑料制品
600690其他针织布
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
590700处理纺织物
600410弹性针织布
600199非棉绒织物
590610橡胶处理织物
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$3.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国36$859.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国28$847.0KLED灯具、非玻塑灯具零件
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国27$724.5K瓷制卫生洁具、塑料家具
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国16$522.3K非玻塑灯具零件、LED照明装置
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国11$249.3K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen Win Star Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$74.6K非办公金属家具、塑料家用制品
Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd.中国4$68.7K热饮食品加热设备、车身零件
Shenzhen Jinzhuoyang Import & Export Co., Ltd.中国1$14.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国1$5.6K不可调扳手、手工工具及夹具

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚氨酯纺织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$29
2026-04-21聚氨酯纺织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$50
2026-04-21橡胶处理针织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$12.3K
2026-04-21聚酯长丝织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$38
2026-04-21聚氨酯纺织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$373
2026-04-21橡胶处理织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$330
2026-04-21橡胶处理针织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$72
2026-04-21橡胶处理针织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$625
2026-04-21聚氨酯纺织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$36
2026-04-21橡胶处理针织物DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$72

相关企业 · 同类产品

Rui Ying Textile Vietnam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →