Green Building Ha Noi Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Green Building Hà Nội
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106915769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRA5JNJ |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, nhà A26 khu đấu giá Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN BUILDING HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | GREEN BUILDING HA NOI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, nhà A26 khu đấu giá Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84972492111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keyen Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.09M | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Giant Link (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $134.7K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 钢铁门窗 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-03 | 钢铁门窗 | KEYEN HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $976 |