Duy Dat Chemical Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hoá chất Sơn Duy Đạt
11
进口笔数
0
出口笔数
$234.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104061053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TWV44R |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT SƠN DUY ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUY DAT CHEMICAL PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842436825153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $198.5K |
| 中国 | 2 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuen Liang Industrial & Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $198.5K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Shenyang Huicheng Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 镀锡钢板、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 石油树脂 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-11-30 | 石油树脂 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-23 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $18.5K |
| 2024-08-23 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2024-06-06 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2024-06-06 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-04-03 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2024-04-03 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2024-01-23 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2024-01-23 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |