Vietnam Glass Craft Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GLASS CRAFT VIệT NAM

35
进口笔数
43
出口笔数
$121.9K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $52.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $68.0K · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $85.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $70.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2026-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $52.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $68.0K · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $85.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $70.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2026-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700828399
企查查编码QVNNASA8G9
成立日期2019-06-26
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GLASS CRAFT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GLASS CRAFT PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本229.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701810玻璃珠及仿制品
851680电热电阻器
320650无机发光体
630790其他纺织制品
690320高铝耐火陶瓷
700220玻璃棒
320740玻璃粉/粒
680421金刚石砂轮
690390其他耐火陶瓷
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701810玻璃珠及仿制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
630790其他纺织制品
701328高脚玻璃杯
732690其他钢铁制品
950590其他娱乐用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$42.8K
中国5$31.8K
德国9$17.2K
葡萄牙5$13.6K
越南5$10.7K
美国3$4.3K
加拿大2$1.3K
巴基斯坦1$194

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$2.54M
越南1$68.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Engineering Co., Ltd.日本6$36.3K电热电阻器、高铝耐火陶瓷
Deqing Sanming Crucible Co., Ltd.中国4$28.8K高铝耐火陶瓷、其他石制品
Spezialglas-Hütte Kugler Colors GmbH德国9$17.2K玻璃珠及仿制品、玻璃棒
Nemoto Precision (HK) Ltd.中国5$13.6K无机发光体、其他着色制剂
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南5$10.7K其他纺织制品、其他塑料制品
Sun Engineering Co., Ltd.日本1$4.7K电热电阻器
Ropex International Co., Ltd.日本2$3.4K阀门龙头、非针织手套
Ropex International Co., Ltd.美国2$3.3K金刚石砂轮
Zibo Longtai Cave Industry Technology Co., Ltd.中国1$3.0K高铝耐火陶瓷、高铝耐火砖
Chateau Hillis Co., Ltd.日本1$724其他贵金属制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chateau Hillis Co., Ltd.日本42$2.54M其他玻璃制品、其他饮用杯
Chateau Hillis Co., Ltd.越南1$68.6K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$2.0K
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$150
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$4.2K
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$448
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$448
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$450
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$2.0K
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$150
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$450
2026-02-11高铝耐火陶瓷DEQING SANMING CRUCIBLE CO LTD中国$182

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他餐桌厨房玻璃器皿Chateau Hillis Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-24玻璃珠及仿制品Chateau Hillis Co., Ltd.日本$245
2026-04-24其他餐桌厨房玻璃器皿Chateau Hillis Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-24其他饮用杯Chateau Hillis Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24其他玻璃制品Chateau Hillis Co., Ltd.日本$12
2026-04-24其他玻璃制品Chateau Hillis Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-24其他饮用杯Chateau Hillis Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-24其他饮用杯Chateau Hillis Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-24其他餐桌厨房玻璃器皿Chateau Hillis Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-24其他玻璃制品Chateau Hillis Co., Ltd.日本$7

相关企业 · 同类产品

Vietnam Glass Craft Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →