Duong Gia Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DươNG GIA THịNH
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106678003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5EG1A4 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | DUONG GIA THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842433522116 |
| 传真 | 0433522116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.08M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Sumee Industrial Ltd. | 中国 | 8 | $235.9K | 其他润滑剂、高碳耐火陶瓷 |
| Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.4K | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.5K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.3K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Ningguo Ning'an Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-17 | LED灯具及发光标志 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | SUMEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-16 | 纺织水龙软管 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-16 | 纺织水龙软管 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-16 | 纺织水龙软管 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.0K |