Dolphil Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM & DV DOLPHIL
7
进口笔数
0
出口笔数
$202.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110427122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK14W0NH |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 2 đường Thành Quách 3, Thôn Chua, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM & DV DOLPHIL |
| 企业英文名称 | DOLPHIL SX TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2 đường Thành Quách 3, Thôn Chua, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0961614555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $202.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.0K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.9K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 包装机械 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-17 | 其他升降机械 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-08 | 电力控制板 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $597 |
| 2025-07-08 | 金属处理机械 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-08 | 电力控制板 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 非金属滚压机 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |