Tran Quang Anh Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trần Quang ánh
2
进口笔数
0
出口笔数
$61.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309559682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07S8XV5 |
| 成立日期 | 2009-11-28 |
| 联系地址 | Số 59/8 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN QUANG ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/8 Ấp 18, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862548876 |
| 邮箱 | tranquanganhstd@gmail.com |
| 传真 | 02862548983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ladders Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Yongkang Jinou Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.3K | 非数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $275 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $749 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $286 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $96 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $349 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-01-27 | 包装机械 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-01-27 | 其他金属加工机床 | ZHEJIANG LADDERS IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.6K |