METAL VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG CôNG NGHIệP METAL VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$105.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106897157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5THWG1 |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | LK12 -1 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUNSEAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METAL VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 12-26 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02439999818 |
| 邮箱 | contact@metaldoor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $48.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $36.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| HEBEI SHUOJIAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $20.3K | 非泡沫橡胶密封件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-10 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-10 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-10 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-19 | 胶粘填料 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |