TN 776 CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TN 776
6
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315013676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDN8RX9 |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN 776 |
| 企业英文名称 | TN 776 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84961850064 |
| 邮箱 | hanflbk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $8.9K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Associated Spring Raymond Asia | 新加坡 | 4 | $8.9K | 其他钢弹簧、钢制弹簧片 |
| Barnes Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $1.4K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他钢弹簧 | BARNES KOREA LTD | 韩国 | $413 |
| 2025-03-12 | 其他钢弹簧 | BARNES KOREA LTD | 韩国 | $963 |
| 2024-06-21 | 其他钢弹簧 | ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-12-07 | 其他钢弹簧 | ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA | 新加坡 | $1.6K |
| 2023-07-18 | 其他钢弹簧 | ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 其他钢弹簧 | ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-02-21 | 其他钢弹簧 | Associated Spring Raymond Asia | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-02-21 | 其他钢弹簧 | ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA | 新加坡 | $1.4K |