Tien Dat TV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếN ĐạT TV
13
进口笔数
2
出口笔数
$721.0K
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400384790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5V8JMX |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Xóm Đễnh, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN ĐẠT TV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đễnh, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84395600788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 948.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $721.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jinshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $635.2K | 高铝耐火砖、矿物处理机器 |
| Jinshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.1K | 木托盘、非螺纹垫圈 |
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国香港 | 2 | $12.3K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANGYUE TRADING CO., LTD | 2 | $42.1K | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-16 | 高岭土 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-16 | 高岭土 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 高岭土 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 高岭土 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $4.6K |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $540 |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $729 |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $729 |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | XIANGYUE TRADING CO., LTD | — | $2.6K |