THANH HONG PHAT IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANH HồNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0402150100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN4NNJ2 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | 630-632 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH HONG PHAT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 630-632 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84972832681 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2023-03-27 | 其他娱乐用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-03-27 | 其他气泵 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 其他娱乐用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-03-27 | 手动气泵 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $816 |
| 2023-03-27 | 其他娱乐用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2023-03-27 | 其他娱乐用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-18 | 热轧钢板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-03-18 | 热轧钢板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-18 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $210 |