VU HOANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Vũ Hoàng
21
进口笔数
0
出口笔数
$191.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603303384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGJB90C |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | Khu 2, ấp 7, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84982087516 |
| 邮箱 | tbcn.vohoang@gmail.com |
| 官网 | thietbitudong.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $72.2K |
| 韩国 | 6 | $54.7K |
| 中国台湾 | 2 | $19.2K |
| 意大利 | 1 | $16.9K |
| 西班牙 | 1 | $14.3K |
| 日本 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | 5 | $57.0K | 金属框架座椅、其他功能机器 |
| CORTECH CO LTD | 韩国 | 6 | $54.7K | 其他功能机器、电力控制板 |
| ORYX TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 2 | $19.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
| V2 S P A | 意大利 | 1 | $16.9K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Master Ingenieros S.A. | 西班牙 | 1 | $14.3K | 750W以下直流电机、其他塑料制品 |
| MAX CO LTD | 喀麦隆 | 1 | $13.9K | 铝制紧固件、灌装封口机 |
| GUANGZHOU ANDEA BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 钢铁门窗、金属门闭门器 |
| LIAONING GEELY KAIXUAN TRADING CO LTD. | 中国 | 1 | $4.6K | 铝制结构体、金属门闭门器 |
| HUIZHOU HONGFA INTELLIGENT AUTOMATION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 钢铁门窗、其他电气开关 |
| NINGDE BAIENBO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $605 | 750W以下直流电机、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | NINGDE BAIENBO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 金属建筑配件 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-01 | 金属建筑配件 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 金属建筑配件 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-08-21 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2025-08-15 | 其他功能机器 | NINGBO PROTUNE OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-06-28 | 其他功能机器 | LIAONING GEELY KAIXUAN TRADING CO LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-25 | 光敏半导体二极管 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $560 |