Nghi Son Fiberglass Pressure Pipe Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần ống sợi thuỷ tinh Nghi Sơn
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801402811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV0YVMX |
| 成立日期 | 2009-06-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp I - Khu Kinh tế Nghi Sơn, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG SỢI THỦY TINH NGHI SƠN |
| 企业英文名称 | NGHI SON FIBERGLASS PRESSURE PIPE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp I - Khu Kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84981104659 |
| 邮箱 | nghison@thanglongtci.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $970.7K |
| 马来西亚 | 1 | $87.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 4 | $430.5K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 4 | $223.3K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Jushi Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.6K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $87.1K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| CNBM International Corp. | 中国 | 1 | $63.6K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Beijing Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 玻璃纤维粗纱、1毫米玻璃微球 |
| Beijing Fudy Technology Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维 |
| Shifu Refractories Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 玻璃纤维粗纱 | CNBM INTERNATIONAL CORP | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-10 | 玻璃纤维粗纱 | CNBM INTERNATIONAL CORP | 中国 | $31.8K |
| 2026-01-22 | 其他不饱和聚酯 | SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-01-19 | 玻璃纤维粗纱 | JUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-10-28 | 其他不饱和聚酯 | SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2025-10-23 | 玻璃纤维粗纱 | JUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-06-02 | 玻璃纤维毡 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-02 | 其他人造窄幅布 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-02 | 其他玻璃纤维织物 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-02 | 化学粘合玻纤布 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |