Forever Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI FOREVER
127
进口笔数
0
出口笔数
$20.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7QY1S3 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 55 Nguyễn Quang Ca, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI FOREVER |
| 企业英文名称 | FOREVER TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84904227929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $16.75M |
| 新西兰 | 50 | $4.16M |
| 智利 | 2 | $33.2K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellamy's Organic (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $16.35M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| New Zealand Pure Dairy Products Ltd. | 新西兰 | 9 | $1.28M | 婴幼儿食品 |
| Thasco Pty Ltd | 新西兰 | 12 | $1.02M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Gigo Group Corporation Ltd. | 新西兰 | 16 | $628.1K | 婴幼儿食品 |
| NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | 6 | $623.3K | 婴幼儿食品、加糖乳粉 |
| Bellamy's Organic Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $411.5K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Gigo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $406.7K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Tam Tem ML International Trading Ltd. | 新西兰 | 1 | $230.0K | 婴幼儿食品 |
| Bellamys Organics (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.4K | 塑料装饰品 |
| Shanghai Baoleantone Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $237.8K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $237.8K |
| 2026-04-28 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $433.7K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | BELLAMYS ORGANIC (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 澳大利亚 | $14.7K |