Vietnam Network Solutions Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP GIảI PHáP MạNG VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$236.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110349812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUA9PMJ |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 89 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP GIẢI PHÁP MẠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INTEGRATED NETWORK SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979300098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $236.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $121.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen ITEAQ Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.5K | 静止变流器、非办公金属家具 |
| FOSHAN WAHBOU POWER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.9K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Ningbo Yuanyi Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Shenzhen Dijiean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Smartkey Power (HK) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $730 | 静止变流器、变压器零件 |
| Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Dasheng Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $355 | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 通信设备 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-07-22 | 通信设备 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $291 |
| 2026-07-22 | 通信设备 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-07-22 | 瓦楞纸箱 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-22 | 通信设备 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $243 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-06-17 | 静止变流器 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | $52 |