Tami Judo Interior Decoration Construction Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG TRANG TRí NộI THấT TAMI JUDO
10
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313965662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND75A3TY |
| 成立日期 | 2016-08-16 |
| 联系地址 | 87E Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TRANG TRÍ NỘI THẤT TAMI JUDO |
| 企业英文名称 | TAMI JUDO INTERIOR DECORATION CONSTRUCTION SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87E Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862579207 |
| 邮箱 | dongau2008@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $46.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yujishan Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 塑料地板、体育器材 |
| Qingdao Sanhong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 其他木家具、塑料地板 |
| MKSPORTS INC | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 其他纺织长裤、非棉针织背心 |
| Parisu International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 其他运动鞋、运动皮手套 |
| Qingdao Great Century Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 塑料地板、其他户外娱乐设备 |
| Spotexint | 巴基斯坦 | 1 | $68 | 非棉田径服、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 塑料地板 | QINGDAO YUJISHAN SPORTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-05 | 塑料地板 | QINGDAO YUJISHAN SPORTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-28 | 塑料地板 | QINGDAO YUJISHAN SPORTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-28 | 塑料地板 | QINGDAO YUJISHAN SPORTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-12 | 棉制男装 | Parisu International Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-12 | 棉制男装 | Parisu International Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-10 | 其他纺织制品 | Spotexint | 巴基斯坦 | $5 |
| 2024-12-10 | 非棉田径服 | SPOTEXINT | 巴基斯坦 | $16 |
| 2024-12-10 | 非棉田径服 | SPOTEXINT | 巴基斯坦 | $8 |
| 2024-12-10 | 非棉田径服 | SPOTEXINT | 巴基斯坦 | $14 |