QNDN Urban & Industrial Zones Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Đô THị & KHU CôNG NGHIệP QN-ĐN
1
进口笔数
2
出口笔数
$400
进口金额
$109.3K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2025-07-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50NNUQ1 |
| 成立日期 | 2004-11-18 |
| 联系地址 | 21 Lê Hồng Phong, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QN-ĐN |
| 企业英文名称 | QNDN URBAN AND INDUSTRIAL ZONES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842363821844 |
| 邮箱 | uiddn@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02363827322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 324亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $109.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d7faf50697a5eb8c172d1dd04153ddf1 | 1 | $400 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 带马达手动工具 | XINTECNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2025-07-07 | 自动断路器 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 电气装置零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |
| 2025-07-07 | 塑料管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-07-07 | 塑料管件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-07-07 | 塑料管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |