Nam Vuong Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá NAM VượNG
9
进口笔数
87
出口笔数
$132.3K
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-06-14
最近进口
2026-06-09
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200938610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQC2BBX |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Tổ 11, Thị Trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ NAM VƯỢNG |
| 企业英文名称 | NAM VUONG STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Mường Lai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84355787233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $117.0K |
| 老挝 | 4 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $1.59M |
| 中国 | 17 | $394.8K |
| 印度 | 6 | $200.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.0K | 加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $11.0K | 切割大理石块 |
| Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.8K | 切割大理石块 |
| ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD | 老挝 | 1 | $1.5K | 切割大理石块 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $815.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $394.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Crystal Pearl Marble & Natural Stone Trading LLC | 越南 | 13 | $316.0K | 切割大理石 |
| Superiority Business Ltd. | 越南 | 4 | $131.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| New Ou Shenq Stone Co., Ltd. | 越南 | 3 | $116.5K | 切割大理石块、原状花岗岩 |
| Vinmar International | 印度 | 2 | $88.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Vinmar International | 越南 | 2 | $87.8K | 切割大理石块、其他化学制剂 |
| Sarla Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $62.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC | 6 | $59.7K | 切割大理石、切割大理石块 | |
| XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $10.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-14 | 切割大理石块 | ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD | 老挝 | $792 |
| 2026-06-14 | 切割大理石块 | ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD | 老挝 | $729 |
| 2026-06-13 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-06-13 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-06-13 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-05-28 | 切割大理石块 | Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-05-16 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-05-16 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-05-16 | 切割大理石块 | Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2025-07-22 | 陶瓷磨轮 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 切割大理石块 | XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $3.8K |
| 2026-06-02 | 切割大理石 | XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $7.0K |
| 2026-06-01 | 切割大理石 | CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC | — | $6.1K |
| 2026-06-01 | 切割大理石 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-27 | 切割大理石 | CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC | — | $6.1K |
| 2026-05-26 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-13 | 切割大理石 | CM MARBLE (M) SDN BHD | — | $6.5K |
| 2026-04-10 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |