Nam Vuong Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đá NAM VượNG

9
进口笔数
87
出口笔数
$132.3K
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-06-14
最近进口
2026-06-09
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 3 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.1K · 9 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $197.8K · 5 笔2025-07进口 $62.4K · 3 笔出口 $91.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 7 笔2026-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $51.3K · 2 笔2026-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $23.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 3 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.1K · 9 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $197.8K · 5 笔2025-07进口 $62.4K · 3 笔出口 $91.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 7 笔2026-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $51.3K · 2 笔2026-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $23.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号5200938610
企查查编码QVNDQC2BBX
成立日期2023-07-28
联系地址Tổ 11, Thị Trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÁ NAM VƯỢNG
企业英文名称NAM VUONG STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Phú, Xã Mường Lai, Lào Cai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84355787233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块
843149土方机械零件
846410石材锯床
730890其他钢铁结构体
8466918464机器零件
680422陶瓷磨轮
820890其他机器刀具
841350其他往复泵
842611桥式起重机
843120机械零件

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$117.0K
老挝4$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$1.59M
中国17$394.8K
印度6$200.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd.中国5$117.0K加工大理石制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝2$11.0K切割大理石块
Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$2.8K切割大理石块
ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD老挝1$1.5K切割大理石块

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.越南27$815.6K切割大理石块、石灰质建筑石料
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国17$394.8K切割大理石块、石灰质建筑石料
Crystal Pearl Marble & Natural Stone Trading LLC越南13$316.0K切割大理石
Superiority Business Ltd.越南4$131.2K切割大理石块、石灰质建筑石料
New Ou Shenq Stone Co., Ltd.越南3$116.5K切割大理石块、原状花岗岩
Vinmar International印度2$88.6K切割大理石块、切割大理石
Vinmar International越南2$87.8K切割大理石块、其他化学制剂
Sarla Exports Pvt. Ltd.印度1$62.3K切割大理石块、切割大理石
CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC6$59.7K切割大理石、切割大理石块
XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国2$10.9K切割大理石块、切割大理石

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-14切割大理石块ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD老挝$792
2026-06-14切割大理石块ROCK MABLE MINING SOLE.,LTD老挝$729
2026-06-13切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-06-13切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$2.0K
2026-06-13切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-05-28切割大理石块Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd.老挝$2.8K
2026-05-16切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-05-16切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-05-16切割大理石块Lao Shengtong International Trade Sole Co., Ltd.老挝$2.5K
2025-07-22陶瓷磨轮SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.1K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09切割大理石块XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD—$3.8K
2026-06-02切割大理石XIAMEN CRYSTAL PEARL IMPORT & EXPORT CO., LTD—$7.0K
2026-06-01切割大理石CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC—$6.1K
2026-06-01切割大理石Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2026-05-27切割大理石CRYSTAL PEARL MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC—$6.1K
2026-05-26切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$45.2K
2026-04-28切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$38.4K
2026-04-28切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$33.6K
2026-04-13切割大理石CM MARBLE (M) SDN BHD—$6.5K
2026-04-10切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$8.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Vuong Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →