Thang Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 964 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THắNG DũNG
0
进口笔数
964
出口笔数
$0
进口金额
$24.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500654036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN607WYVJ |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Khu 2, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẮNG DŨNG |
| 企业英文名称 | THANG DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 030799 | 其他软体动物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090710 | 整丁香 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 621 | $15.90M |
| 中国 | 274 | $7.13M |
| 老挝 | 1 | $97.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 110 | $6.69M | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 越南 | 223 | $3.60M | 药用植物、其他软体动物 |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.73M | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Yunnan Diansheng Huanya Traditional Chinese Medicine Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.15M | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 中国 | 73 | $943.8K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Dehong Tianyu Biological Medicine Co., Ltd. | 中国 | 32 | $896.6K | 其他食用蔬菜、药用植物 |
| Yunnan Jianming Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 66 | $867.5K | 药用植物 |
| Yunnan Diansheng Huanya Traditional Chinese Medicine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $661.2K | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 41 | $611.8K | 药用植物 | |
| Yunnan Jianming Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $406.9K | 药用植物、槟榔果 |
近期贸易明细
出口(共 964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $13.9K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $13.9K |
| 2026-04-26 | 其他食用蔬菜 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $36.4K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $11.0K |
| 2026-04-15 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $13.8K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.3K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $13.8K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | YUNNAN NANZHIHE CHINESE HERBAL SLICES CO LTD | — | $15.1K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | YUNNAN JIAN MING PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $14.4K |