Minh Chau Plants Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật Minh Châu
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313218438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0QQ8Q1 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 30 Võ Văn Hát, Khu Phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ THỰC VẬT MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU PLANTS PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02862826139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $3.14M |
| 印度 | 2 | $169.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 18 | $2.03M | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| High Hope Zhongtian Corp | 中国 | 3 | $728.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $277.8K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| e5598654def58061fac6a243c3ed161d | 1 | $69.3K | ||
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 聚丙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301 | 绝缘电线、钢芯铝电缆 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他印刷机零件、980710 |
| TOMZHANG | 中国 | 1 | $25 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $118.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $118.0K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $85.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $85.8K |
| 2026-02-07 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $121.0K |
| 2026-02-07 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $72.0K |