Dai Truong Phuc Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI TRườNG PHúC
71
进口笔数
0
出口笔数
$6.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9FXD5D |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 22 tập thể X16, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG PHUC DEVELOPMENT INVESTMENTCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, tập thể X16, Tổ 83, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0968619689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $5.93M |
| 缅甸 | 3 | $240.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.84M | 碾磨大米、糙米 |
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 17 | $1.28M | 碾磨大米、干辣椒 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 7 | $649.2K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Abhi Agro Organic Food Product | 印度 | 2 | $280.8K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Nayan Nandy | 印度 | 3 | $268.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $253.2K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 2 | $243.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Pharmaqo Labtech Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $240.0K | 碎米、其他玉米 |
| 882aad4d510cb664d8c6f80e47d710f6 | 2 | $202.9K | ||
| Shri Parvathi Export India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $53.7K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2025-08-12 | 碾磨大米 | SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $32.2K |
| 2025-08-06 | 碾磨大米 | SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $21.5K |
| 2025-07-30 | 碾磨大米 | NAYAN NANDY | 印度 | $107.3K |
| 2025-07-30 | 碾磨大米 | NAYAN NANDY | 印度 | $107.3K |
| 2025-07-14 | 碾磨大米 | NAYAN NANDY | 印度 | $53.7K |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2025-05-22 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2025-05-05 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $105.3K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $105.3K |