Mai Thien Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI THIêN THANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$61.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402090728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1C9M75 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI THIÊN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02773838384 |
| 邮箱 | info@maithienthanh.com |
| 官网 | maithienthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $61.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbin Dadi Biology Organic Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Henan Richentek Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 传动部件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhengzhou Furui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他农林机械、混合机 |
| Shijiazhuang Milestone Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他离心泵、纺织增强橡胶带 |
| Jiangsu Sharp Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yancheng Xinrong Electronic Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Xinxiang Xianchen Vibration Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 混合机、其他橡胶带 |
| Xinxiang Dayong Vibration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 矿物处理机器、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | JIANGSU SHARP PUMP CO. LTD | 中国 | $700 |