Duy Tung Fire Protection MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DUY TùNG
37
进口笔数
1
出口笔数
$3.32M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316049869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKY5JVT |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Tân Lập 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DUY TÙNG |
| 企业英文名称 | DUY TUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0378795463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.69M |
| 墨西哥 | 28 | $800.2K |
| 美国 | 30 | $461.7K |
| 英国 | 11 | $143.2K |
| 加拿大 | 23 | $132.3K |
| 波兰 | 11 | $78.3K |
| 葡萄牙 | 6 | $6.5K |
| 印度 | 8 | $5.6K |
| 中国台湾 | 4 | $4.7K |
| 法国 | 2 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.24M | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Oliver IGD Ltd. | 英国 | 1 | $84.6K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Edward | 美国 | 1 | $2.5K | 电气信号装置、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walter Kidde Portable Equipment, Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 电气信号装置、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $46 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $46 |
| 2025-12-12 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $16.9K |
| 2025-12-12 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $22.8K |
| 2025-12-12 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $12.0K |
| 2025-12-12 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $3.4K |
| 2025-11-03 | 麦克风及支架 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $941 |
| 2025-11-03 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $448 |
| 2025-11-03 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $14.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 电气信号装置 | WALTER KIDDE PORTABLE EQUIPMENT | 美国 | $1.0K |
| 2025-03-13 | 电气信号装置 | WALTER KIDDE PORTABLE EQUIPMENT | 美国 | $1.0K |