ABE SERVICE & PRODUCTION VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTRIUMPHS
2
进口笔数
0
出口笔数
$920
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109463207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUX9V1A |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Tam Phước, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTRIUMPHS |
| 企业英文名称 | VTRIUMPHS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Tây Hồ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điền kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84794300086 |
| 官网 | vtriumphs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $789 |
| 美国 | 1 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | 1 | $789 | 阀门龙头、工业清洁制剂 |
| TAYLOR CO | 美国 | 1 | $131 | 制冷设备零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 阀门龙头 | TAYLOR CO | 美国 | $131 |
| 2024-04-28 | 其他食用蔬菜 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-04-28 | 南瓜葫芦类 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-28 | 卷心生菜 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-04-28 | 调味甜水 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-04-28 | 鲜马铃薯 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-04-28 | 鲜洋葱青葱 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-04-28 | 柠檬及青柠 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-04-28 | 工业清洁制剂 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-04-28 | 高糖度苹果汁 | CAO MINH SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $43 |