RDT Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ RDT
58
进口笔数
0
出口笔数
$671.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313724699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5GBM9Q |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 32/4 Đường Số 11, Khu Phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RDT |
| 企业英文名称 | RDT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/4 Đường Số 11, Khu Phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84907248368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $665.1K |
| 印度 | 4 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $535.6K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| AUMA Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $131.9K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| AUMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.5K | 传动部件、电动机及零件 |
| AUMA Riester GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.6K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $18.2K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $18.2K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $7.5K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $2.2K |