TRUONG AN MECHANICAL PRECISION CO LTD

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 自行车车架零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TRườNG AN

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702560801
企查查编码QVNDDU1S5U
成立日期2017-05-09
联系地址Thửa đất số 121, Tờ bản đồ số 42, Đường 056, Tổ 4, Ấp 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 121, Tờ bản đồ số 42, Đường 056, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0942156124
邮箱truonganthaibinh236@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$1.34M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南73$1.34M自行车车架零件、其他塑料制品
CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD越南2$1.8K塑料卷轴、其他钢丝

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他铝制品SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$13.8K
2026-04-20其他铝制品SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-03-27其他铝制品SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$10.4K
2026-03-27其他铝制品SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$5.9K
2026-03-26其他铝制品CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)越南$10.4K
2026-03-26其他铝制品CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)越南$5.9K
2026-03-03其他铝制品CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)越南$20.7K
2026-03-03其他铝制品CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)越南$1.2K
2026-02-23其他铝制品CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)越南$10.1K
2026-01-22其他铝制品SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$30.2K

相关企业 · 同类产品

TRUONG AN MECHANICAL PRECISION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →