TRUONG AN MECHANICAL PRECISION CO LTD
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TRườNG AN
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702560801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDU1S5U |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 121, Tờ bản đồ số 42, Đường 056, Tổ 4, Ấp 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 121, Tờ bản đồ số 42, Đường 056, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0942156124 |
| 邮箱 | truonganthaibinh236@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $1.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 73 | $1.34M | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-03 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $20.7K |
| 2026-03-03 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $10.1K |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.2K |