Lavichem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVICHEM

174
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $235.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $235.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500228648
企查查编码QVNNJRHH3E
成立日期2008-09-24
联系地址Lô 8 CN18, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN9.2, đường R01, Khu công nghiệp Tam Dương I – Khu vực 2, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02113846107
邮箱info@semind.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
300212抗血清及血份
902789分析仪器
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料
560394重型无纺布
350790其他酶制剂
382219诊断试剂
293499其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$1.59M
英国18$64.7K
澳大利亚15$39.5K
美国6$20.8K
印度3$2.2K
中国台湾2$886
爱尔兰1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd.中国29$586.0K其他诊断试剂、诊断试剂
fbebc70273b47c80638c1cec40a7524a7$119.0K
E & O Laboratories Ltd.英国16$64.2K抗血清及血份、培养基
Wuhan Huawei Technology Co., Ltd.中国10$63.9K医用粘性敷料、自粘塑料片
EasyDiagnosis Global Ltd.中国7$52.0K诊断试剂、分析仪器
Jiaxing Fuluo Medical Supplies Co., Ltd.中国6$28.9K自粘塑料卷、聚氨酯泡沫塑料
Quad Five美国6$20.8K抗血清及血份
Biocomma Ltd.中国5$16.3K其他塑料制品、切片机零件
Serum Australis Pty Ltd澳大利亚13$13.0K抗血清及血份、毒素及微生物培养物
Jiangsu Kangjian Medical Apparatus Co., Ltd.中国5$11.4K其他塑料制品、医用导管

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他诊断试剂SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$24
2026-04-23其他塑料制品JIANGSU KANGJIAN MEDICAL APPARATUS CO LTD中国$3.0K
2026-04-23其他诊断试剂SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$24
2026-04-23其他塑料制品JIANGSU KANGJIAN MEDICAL APPARATUS CO LTD中国$3.0K
2026-04-22其他塑料制品SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$30
2026-04-22其他塑料制品SHENZHEN REETOO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$30
2026-04-20塑料容器GUANGZHOU MEIREN PACKING PRODUCTS CO LTD中国$550
2026-04-20塑料容器GUANGZHOU MEIREN PACKING PRODUCTS CO LTD中国$550
2026-04-09其他诊断试剂SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-09其他诊断试剂SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$19

相关企业 · 同类产品

Lavichem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →