Lavichem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVICHEM
211
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500228648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJRHH3E |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Lô 8 CN18, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN9.2, đường R01, Khu công nghiệp Tam Dương I – Khu vực 2, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02113846107 |
| 邮箱 | info@semind.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $1.78M |
| 英国 | 21 | $78.2K |
| 澳大利亚 | 19 | $48.4K |
| 美国 | 9 | $27.4K |
| 印度 | 4 | $3.4K |
| 中国台湾 | 2 | $886 |
| 爱尔兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dymind Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $627.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ZYBIO MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $324.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | 11 | $97.4K | 诊断试剂、分析仪器 |
| E & O Laboratories Ltd. | 英国 | 19 | $77.7K | 抗血清及血份、培养基 |
| Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $63.9K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Jiaxing Fuluo Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 自粘塑料卷、聚氨酯泡沫塑料 |
| QUAD FIVE | 美国 | 9 | $27.4K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Biocomma Ltd. | 中国 | 6 | $27.0K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Serum Australis Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $21.9K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Shenzhen Reetoo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.3K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $952 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-27 | 分析仪器 | EasyDiagnosis Global Ltd. | 中国 | $4.0K |