Panasia Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 女式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PAN ASIA

225
进口笔数
281
出口笔数
$3.53M
进口金额
$6.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
25
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.7K · 9 笔出口 $39.7K · 3 笔2023-12进口 $163.2K · 17 笔出口 $173.7K · 7 笔2024-01进口 $179.3K · 10 笔出口 $281.5K · 10 笔2024-02进口 $58.8K · 4 笔出口 $353.5K · 10 笔2024-03进口 $127.3K · 7 笔出口 $354.8K · 12 笔2024-04进口 $47.9K · 5 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-05进口 $85.5K · 4 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-07进口 $107.6K · 3 笔出口 $102.3K · 4 笔2024-08进口 $57.0K · 3 笔出口 $128.1K · 6 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-10进口 $38.2K · 4 笔出口 $219.2K · 7 笔2024-11进口 $200.9K · 4 笔出口 $186.1K · 9 笔2024-12进口 $145.4K · 10 笔出口 $99.7K · 8 笔2025-01进口 $84.9K · 3 笔出口 $205.3K · 9 笔2025-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-03进口 $54.3K · 2 笔出口 $312.4K · 15 笔2025-04进口 $216.5K · 11 笔出口 $125.4K · 7 笔2025-05进口 $107.0K · 7 笔出口 $226.4K · 7 笔2025-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-07进口 $59.7K · 5 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-08进口 $34.6K · 3 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-09进口 $126.2K · 5 笔出口 $121.9K · 6 笔2025-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $223.5K · 10 笔2025-11进口 $41.8K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $186.8K · 9 笔出口 $81.3K · 2 笔2026-01进口 $82.3K · 9 笔出口 $167.6K · 10 笔2026-02进口 $14.0K · 6 笔出口 $241.5K · 9 笔2026-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $60.9K · 7 笔2026-04进口 $238 · 1 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2026-07进口 $131.7K · 7 笔出口 $43.3K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.7K · 9 笔出口 $39.7K · 3 笔2023-12进口 $163.2K · 17 笔出口 $173.7K · 7 笔2024-01进口 $179.3K · 10 笔出口 $281.5K · 10 笔2024-02进口 $58.8K · 4 笔出口 $353.5K · 10 笔2024-03进口 $127.3K · 7 笔出口 $354.8K · 12 笔2024-04进口 $47.9K · 5 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-05进口 $85.5K · 4 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-07进口 $107.6K · 3 笔出口 $102.3K · 4 笔2024-08进口 $57.0K · 3 笔出口 $128.1K · 6 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-10进口 $38.2K · 4 笔出口 $219.2K · 7 笔2024-11进口 $200.9K · 4 笔出口 $186.1K · 9 笔2024-12进口 $145.4K · 10 笔出口 $99.7K · 8 笔2025-01进口 $84.9K · 3 笔出口 $205.3K · 9 笔2025-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-03进口 $54.3K · 2 笔出口 $312.4K · 15 笔2025-04进口 $216.5K · 11 笔出口 $125.4K · 7 笔2025-05进口 $107.0K · 7 笔出口 $226.4K · 7 笔2025-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-07进口 $59.7K · 5 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-08进口 $34.6K · 3 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-09进口 $126.2K · 5 笔出口 $121.9K · 6 笔2025-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $223.5K · 10 笔2025-11进口 $41.8K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $186.8K · 9 笔出口 $81.3K · 2 笔2026-01进口 $82.3K · 9 笔出口 $167.6K · 10 笔2026-02进口 $14.0K · 6 笔出口 $241.5K · 9 笔2026-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $60.9K · 7 笔2026-04进口 $238 · 1 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2026-07进口 $131.7K · 7 笔出口 $43.3K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0601137312
企查查编码QVNX1VK7YP
成立日期2017-05-19
联系地址Km 6 đường 21B, Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PAN ASIA
企业英文名称PANASIA GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 6 đường 21B, Phường Hồng Quang, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84942365225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
540752染色聚酯布
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
551622染色机织布
521139染色混纺棉布
551612染色人造纤维布

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620690其他女式衬衫
620469女式纺织长裤
620443化纤连衣裙
620444人造纤维连衣裙
620463女式化纤裤
551219聚酯短纤织物
611490其他纺织服装
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$2.83M
韩国49$615.7K
越南19$83.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国185$3.67M
韩国67$1.87M
越南29$461.5K
阿联酋1$97.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Cross Clothing Inc.中国90$1.98M聚酯短纤织物、装饰流苏
One Cross Clothing Inc.韩国40$491.4K非织造标签、装饰流苏
Bentee Clothing Inc.中国31$419.1K聚酯短纤织物、染色合成针织布
One Cross Clothing Inc.美国23$205.8K染色合成针织布、弹性针织布
Bentee Clothing Inc.越南9$125.1K染色合成针织布、非织造标签
BENTEE CLOTHING INC.,美国3$45.8K聚酯短纤织物、印刷标签
GGS Co., Ltd.中国7$43.1K聚酯机织物、其他合成短纤织物
Willman Co., Ltd.中国4$32.7K聚酯短纤织物、200克以上牛仔布
Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国3$5.2K印刷标签、塑料衣着附件
BEG4KLOTHING, Inc.越南5$3.5K弹性针织布、其他拉链

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BENTEE CLOTHING INC.,美国108$2.07M化纤连衣裙、其他女式纺织服装
One Cross Clothing Inc.韩国47$1.39M男式化纤服装、化纤针织服装
One Cross Clothing Inc.美国25$527.0K其他女式衬衫、化纤连衣裙
Bentee Clothing Inc.韩国14$287.1K化纤连衣裙、女式化纤裤
JOY SIGNATURE INC美国10$246.7K女式夹克、化纤针织服装
Bentee Clothing Inc.越南15$217.7K聚酯短纤织物、染色合成针织布
MODALE INC.美国4$202.1K其他木家具、卧室木家具
Ekline Inc.美国6$161.4K女式化纤衬衫、女式化纤裤
One Cross Clothing Inc.越南5$100.2K染色合成针织布、聚酯短纤织物
BBCD USA INC美国6$52.8K人造纤维连衣裙、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31彩色牛仔布BENTEE CLOTHING INC.,越南$25.2K
2026-07-28染色人造纤维布One Cross Clothing Inc.中国$2.9K
2026-07-27印花棉布>200克One Cross Clothing Inc.中国$10.1K
2026-07-27印花棉布>200克One Cross Clothing Inc.中国$17.7K
2026-07-27染色聚酯布One Cross Clothing Inc.中国$4.9K
2026-07-22弹性针织布One Cross Clothing Inc.中国$8.2K
2026-07-13印花棉布>200克One Cross Clothing Inc.中国$5.6K
2026-07-13200克以上牛仔布One Cross Clothing Inc.中国$10.1K
2026-07-13200克以上牛仔布One Cross Clothing Inc.中国$20.6K
2026-07-13聚氨酯纺织物One Cross Clothing Inc.中国$6.1K

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16LADIES WOVEN TOP LADIES WOVEN DRESSBENTEE CLOTHING INC.,美国$0
2026-07-29200克以上牛仔布BENTEE CLOTHING INC.,美国$3.2K
2026-07-29女式化纤服装BENTEE CLOTHING INC.,美国$2.1K
2026-07-29女式化纤服装BENTEE CLOTHING INC.,美国$2.9K
2026-07-21贱金属扣件AZAZIE SG PTE. LTD.—$11
2026-07-21印刷标签AZAZIE SG PTE. LTD.美国$0
2026-07-21合成纤维缝纫线AZAZIE SG PTE. LTD.—$193
2026-07-21非织造标签AZAZIE SG PTE. LTD.—$0
2026-07-21硬挺纺织物AZAZIE SG PTE. LTD.—$14
2026-07-21未印刷标签AZAZIE SG PTE. LTD.美国$0

相关企业 · 同类产品

Panasia Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →