Vietnam Marine Agent Joint Stock Company - Nha Trang Branch
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐạI Lý HàNG HảI VIệT NAM - ĐạI Lý HàNG HảI NHA TRANG
5
进口笔数
2
出口笔数
$4.3K
进口金额
$3.0K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2024-11-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300437898-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9Q92FS |
| 成立日期 | 2007-01-15 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Thị Định, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ HÀNG HẢI VIỆT NAM - ĐẠI LÝ HÀNG HẢI NHA TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 107 Nguyễn Thị Định, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0583880969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $690 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Job Mate International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 滚珠轴承、传动轴及曲柄 |
| Hudong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢棒材 |
| Nippon Yusen Kaisha | 日本 | 1 | $690 | 其他印刷品、其他粘合剂≤1kg |
| Dalian Weihang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 通信设备、其他通信设备 |
| Ningbo Jinle Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 机织标签、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Yangzte Crown | 越南 | 1 | $1.9K | 滚珠轴承、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 阀门零件 | HUDONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-21 | 其他测量仪器 | NINGBO JINLE TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-07-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DALIAN WEIHANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-10 | 压力测量仪 | DALIAN WEIHANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $390 |
| 2023-07-21 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI - JOB MATE INTERNATIONAL COLTD | 中国 | $450 |
| 2023-07-21 | 滚珠轴承 | SHANGHAI - JOB MATE INTERNATIONAL COLTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-25 | 皮革箱包 | NYK LINE (NIPPON YUSEN KAISHA) | 日本 | $690 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 阀门零件 | — | 中国香港 | $1.0K |
| 2023-07-21 | 传动轴及曲柄 | V YANGZTE CROWN | 越南 | $450 |
| 2023-07-21 | 滚珠轴承 | V YANGZTE CROWN | 越南 | $1.5K |