Daewoo Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEWOO LOGISTICS VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2026-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73Q7N2G |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 59 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEWOO LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEWOO LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá, đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931172497 |
| 邮箱 | krpus73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewcraft Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 70-150克非织造布、填充用羽毛羽绒 |
| K-APEX (LAX) | 美国 | 4 | $0 | 玩具模型、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | SUB WELDMENT, INSULATION CVR ASSY; ACCESSORIES GSP INV NO: XXXXXXX USA-260923-1 SCAC CODE: ARHP HBL: DWL2609006SE | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | SUB WELDMENT, INSULATION CVR ASSY; ACCESSORIES GSP INV NO: XXXXXXX USA-260923-1 SCAC CODE: ARHP HBL: DWL2609006SE | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | SUB WELDMENT, INSULATION CVR ASSY; ACCESSORIES GSP INV NO: XXXXXXX USA-260923-1 SCAC CODE: ARHP HBL: DWL2609006SE | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | K-APEX (LAX) | 美国 | $0 |