Minh Phat Industry & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 561 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ MINH PHáT

14
进口笔数
561
出口笔数
$12.7K
进口金额
$29.01M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2023-09进口 $55 · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $32.4K · 4 笔2023-11进口 $22 · 2 笔出口 $37.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 19 笔2024-11进口 $106 · 1 笔出口 $90.5K · 23 笔2024-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 19 笔2025-03进口 $929 · 1 笔出口 $83.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 25 笔2025-06进口 $165 · 1 笔出口 $47.5K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 18 笔2025-08进口 $284 · 2 笔出口 $16.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 16 笔2026-04进口 $201 · 3 笔出口 $80.2K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2023-09进口 $55 · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $32.4K · 4 笔2023-11进口 $22 · 2 笔出口 $37.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 19 笔2024-11进口 $106 · 1 笔出口 $90.5K · 23 笔2024-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 19 笔2025-03进口 $929 · 1 笔出口 $83.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 25 笔2025-06进口 $165 · 1 笔出口 $47.5K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 18 笔2025-08进口 $284 · 2 笔出口 $16.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 16 笔2026-04进口 $201 · 3 笔出口 $80.2K · 21 笔

工商档案

企业注册号0109144930
企查查编码QVN1VF6J2M
成立日期2020-03-26
联系地址Số 75, Ngõ 120 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT INDUSTRY AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, ngách 23/33 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+842432020892
邮箱hoang.nguyendinh66.hn@outlook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
730690其他钢铁管材
830990贱金属盖
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
730830钢铁门窗
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
731829其他钢铁非螺纹件
722830合金钢棒材
722870合金钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$10.0K
日本9$2.6K
越南1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南283$28.57M
日本274$438.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I MAT (HONG KONG) CO LTD中国香港4$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
0a6816fe2cd8f3e918eb194291a14c7c1$4.4K
Ark Sangyo Co., Ltd.日本3$1.2K其他钢铁制品、喷雾机零件
E Metals Co., Ltd.日本1$929其他钢铁制品
MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本3$201其他钢铁制品、贱金属配件
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本1$164电器装置零件、钢铆钉
Sankei High Precision Co., Ltd.越南1$120其他钢铁制品
S.K. Corporation Co., Ltd.日本1$55其他塑料制品、其他护肤品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南198$28.40M其他塑料制品、未装配光学元件
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本57$124.2K摩托车及配件、其他铝制品
Sankei High Precision Co., Ltd.日本69$115.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南32$107.0K照相机零件、处理器及控制器
Power Seiko Co., Ltd.日本56$101.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Nomura Unison Co., Ltd.日本27$42.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南25$32.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
F.S. Engineering Co., Ltd.日本24$21.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南12$20.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Ymge Co., Ltd.日本15$16.5K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02滑轮飞轮MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02其他钢铁管材MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02其他钢铁制品MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02贱金属配件MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02滑轮飞轮MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02贱金属盖MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02其他钢铁制品MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02贱金属配件MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02贱金属配件MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1
2026-04-02其他钢铁制品MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD.日本$1

出口(共 561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$188
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$107
2026-04-29其他钢铁制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$368
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$211
2026-04-29其他钢铁制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$342
2026-04-29其他钢铁制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$93
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-29其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$577

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Industry & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →