Minh Phat Industry & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 561 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ MINH PHáT
14
进口笔数
561
出口笔数
$12.7K
进口金额
$29.01M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109144930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VF6J2M |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số 75, Ngõ 120 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT INDUSTRY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 23/33 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842432020892 |
| 邮箱 | hoang.nguyendinh66.hn@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.0K |
| 日本 | 9 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 283 | $28.57M |
| 日本 | 274 | $438.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I MAT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 0a6816fe2cd8f3e918eb194291a14c7c | 1 | $4.4K | ||
| Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.2K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| E Metals Co., Ltd. | 日本 | 1 | $929 | 其他钢铁制品 |
| MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | 3 | $201 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 1 | $164 | 电器装置零件、钢铆钉 |
| Sankei High Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120 | 其他钢铁制品 |
| S.K. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $55 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 198 | $28.40M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 57 | $124.2K | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| Sankei High Precision Co., Ltd. | 日本 | 69 | $115.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $107.0K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Power Seiko Co., Ltd. | 日本 | 56 | $101.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nomura Unison Co., Ltd. | 日本 | 27 | $42.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $32.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| F.S. Engineering Co., Ltd. | 日本 | 24 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Ymge Co., Ltd. | 日本 | 15 | $16.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 滑轮飞轮 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管材 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 滑轮飞轮 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 贱金属盖 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MIXNUS FINE ENGINEERING CO. LLTD. | 日本 | $1 |
出口(共 561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $188 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $368 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $342 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $577 |