Binh Minh Electrical Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 500kVA以上变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Và Thương Mại Bình Minh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$492.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700731407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMP30B8 |
| 成立日期 | 2014-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà 29 đường Lý Tự Trọng, tổ 12, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH ELECTRICAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, đường Lý Tự Trọng, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84919742525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $492.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $406.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 瓦楞纸箱、未涂布印刷纸 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-04-15 | 500kVA以上变压器 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 1000伏以下保险丝 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-04-08 | 其他高压电路装置 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $593 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-03-16 | 高压电线 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘配件 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $617 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |