Two Five Seven Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hai Năm Bảy
19
进口笔数
0
出口笔数
$334.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313067891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CJS3BW |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | 25/1 Đội Cung, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HAI NĂM BẢY |
| 企业英文名称 | TWO FIVE SEVEN IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1 Đội Cung, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84909217059 |
| 邮箱 | xuatnhapkhau257@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $334.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Junrong Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $324.8K | 铝制容器≤300升、其他手工工具 |
| Huzhou Aopa Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 未装壳扬声器、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-01 | 铝制容器≤300升 | TANGSHAN JUNRONG ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $990 |